IELTS SPEAKING TEST - TRĂM TRẬN TRĂM THẮNG

18/11/2020, 04:18
Nhi Pham

“Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng”

Không chỉ khi cạnh tranh hay thi đấu, trong bất cứ việc gì, nếu có sự chuẩn bị trước kết quả sẽ tốt hơn rất nhiều. Tương tự với IELTS, không phải ai cũng đã hiểu rõ về bài thi Speaking trước khi đương đầu với bài thi này.

Vậy thì hãy cùng mình phân tích đề Speaking IELTS, từ đó chuẩn bị tốt nhất khi đi thi nhé. Hiểu rõ về các parts trong Speaking

Tuy nhiên, bài viết dựa trên kinh nghiệm của mình, cùng một số nghiên cứu mình tham khảo được, chứ không phải một khuôn mẫu cố định và đúng trong mọi trường hợp nha!

Các chủ đề câu hỏi của từng part là gì?

Part 1:

Bạn sẽ được hỏi những câu hỏi chung về bản thân và vài chủ đề tương tự như là nhà bạn, gia đình, công việc, học tập và sở thích.

Ví dụ: trong topic Work/ Job

  • Do you work or study?
  • What is your job?
  • Why did you choose that job?
  • Do you enjoy your job?

Các câu hỏi này mô phỏng giai đoạn đầu của giao tiếp: làm quen và tìm hiểu lẫn nhau: về sở thích, quan điểm của nhau và những thông tin cơ bản khác.

Part 2:

Bạn sẽ được trao một mẫu giấy yêu cầu bạn nói về một chủ đề cụ thể. Bạn sẽ có một phút để chuẩn bị trước khi nói tối đa hai phút. Sau đó giám khảo có thể hỏi thêm một hoặc hai câu về chủ đề này để kết thúc phần thi. Ngoài ra, topic part 2 sẽ đi kèm 3-4 gợi ý trên cue card.

Ví dụ: Describe the job you would most like to have

You should say:

  • what this job would be
  • where you would work
  • which qualifications you would need and
  • explain why you would like to have this job most.

Nếu như Part 1 chỉ làm nhiệm vụ tìm hiểu, thì part 2 có mục đích mở thêm chiều sâu về người nói để người nghe hiểu: chia sẻ về kỷ niệm, miêu tả các sự vật, sự việc hay con người, và đưa ra những nhận xét ngắn gọn, sơ lược nhất.

Part 3:

Bạn sẽ được hỏi thêm về chủ đề trong Phần 2. Các câu hỏi này tạo cơ hội cho bạn thảo luận thêm về các vấn đề và ý niệm trừu tượng. Bởi vậy chủ đề trong part 3 khá linh hoạt và mở, tùy theo câu trả lời bạn đề cập tới vấn đề gì.

Ví dụ:

  • Some people say it’s better to work for yourself than be employed by a company. What’s your opinion?
  • What changes in employment have there been in recent years in your country?

Ở phần này, khả năng giao tiếp đặt trong môi trường phức tạp hơn - có sự tương tác, trao đổi từ hai phía, để người nói có thể trình bày quan điểm của bản thân kết hợp với việc vận dụng kiến thức, ngôn ngữ để diễn tả nó.

Mục đích của các phần là gì? Làm thế nào để đạt mục đích đó?

Speaking là một Adaptive test (bài kiểm tra mang tính thích ứng), với mục đích kiểm tra trình độ Nói của những đối tượng khác nhau. Bởi thế mục đích của part 1 là kiểm tra trình độ giao tiếp cơ bản của thí sinh, xem thí sinh có vượt qua B1 - 5.0 hay không, tương tự với part 2 là B2 - 6.5 và part 3 - C1 C2. Như vậy, khi giám khảo có thể đánh giá thí sinh đã vượt qua band 5.0 ở mỗi câu hỏi part 1, họ sẽ ngắt để hỏi câu khó hơn hoặc topic khó hơn.

Do vậy, đừng nên chọn từ vựng quá cao siêu ở part 1, mà hãy trả lời thẳng vào câu hỏi kèm 1-2 ý mở rộng. Bạn có thể dựa vào Wh- question để mở rộng ý như ví dụ sau:

❓Q: How often do you eat at the restaurant?

🔑A: Well, I rarely eat out (Câu trả lời trực tiếp)

  • It is quite extravagant for students to eat out everyday. (Why)
  • And I only go to restaurant on special occasions (When)

Ở part 2, với 1 chủ đề lớn, bài thi sẽ yêu cầu ở bạn những từ vựng, ngữ pháp thông dụng, kèm thêm 1 số từ vựng hay cấu trúc band cao, ít gặp hơn. Tương tự như part 1, Wh- question cũng rất hữu dụng - đánh dấu những ý chính cần giải quyết. Phần này thường xuất hiện trong cue card, tuy nhiên không bắt buộc thí sinh làm y hệt. Ví dụ:

Describe the job you would most like to have:

-> Dựa trên Wh, bạn có thể dàn ý bài nói như sau:

  • Nghề nghiệp đó là gì? (what)
  • Ai đã khiến bạn ấn tượng về nghề đó (who)
  • Khi nào bạn biết tới nghề đó/ bạn dự định sẽ làm việc đó khi nào (when)
  • Miêu tả về nghề đó & lý do lựa chọn (what & why)

Bên cạnh nội dung, hãy lưu ý sử dụng thêm một số cấu trúc ngữ pháp như: câu điều kiện, câu so sánh, mệnh đề quan hệ, câu bị động,… để tiêu chí Grammar cũng hoàn thành thật tốt. Ngoài ra, đừng quên sử dụng các từ nối, giúp nội dung rõ ràng hơn và đảm bảo các ý mạch lạc.

Với part 3 cũng như vậy, câu trả lời sẽ khó dần nếu ứng viên trình độ cao, và dễ hơn nếu ngược lại. Và các câu hỏi sẽ dựa trên câu trả lời của chính bạn, nên đừng cố chọn từ quá cao siêu, hay các định nghĩa phức tạp - chính là “mua dây buộc mình” đó.

Lưu ý với part 3: hãy chú ý phát triển nội dung với các ví dụ, so sánh và các lý do, luận điểm hợp lý. Một tips nhỏ để bạn chữa “bí ý” - hãy sử dụng các từ nối dài một chút “It seems that…”

Chẳng hạn: How do you think the internet will change people's buying habits in the future?

Buying from the internet is becoming more and more popular. For example, we’ve seen many book shops close down because people can buy online at cheaper prices from sites such as Amazon. It makes life much easier if products can be delivered directly to our door, especially with our busy modern lifestyles. It is predicted that this type of shopping will only increase in the future as more people feel safe to buy online and online shops make it easier to purchase this way.

Độ dài và tốc độ của mỗi phần

Cuối cùng là độ dài và tốc độ, hai yếu tố tuy nhỏ nhưng ảnh hưởng rất nhiều tới performance của bài nói.

Thời gian tổng của một bài Speaking dao động khoảng 11-15 phút:

  • Đối với Part 1, để trả lời đúng trọng tâm câu hỏi, bạn chỉ cần nói gọn trong khoảng 2-3 câu, tương đương 15~20s một câu
  • Part 2 là bài tường thuật ngắn 2 phút nên độ dài trung bình là 10-12 câu. Bạn cần chú ý trả lời gãy gọn, súc tích và có cấu trúc (intro, body, conclusion) cho phần này
  • Part 3 đòi hỏi bạn nhiều kĩ năng hơn: Thể hiện ý kiến riêng của mình, giải thích, ví dụ, bàn luận các mặt, so sánh. Vì vậy, bạn nên trả lời khoảng 30~45s tức 6-8 câu cho mỗi câu hỏi part 3.

Sở dĩ thời gian này được gợi ý dựa trên tốc độ nói và tốc độ suy nghĩ của mọi người, kết hợp cùng các yếu tố: yêu cầu đề bài, mục đích mỗi phần.

Đây không phải công thức cố định mà chỉ là lời khuyên từ mình, bạn có thể thay đổi tùy thuộc vào tốc độ nói, khả năng diễn đạt, thời gian suy nghĩ của riêng mình. Song, tốc độ phù hợp nhất là 100-150 wpm, giúp giảm thiểu lỗi khi nói, đồng thời “câu” thêm thời gian để suy nghĩ mà không hề lộ liễu.

Đây là một ví dụ của tốc độ này giúp người nghe và người nói đều thoải mái dễ dàng hơn: LINK

Tags:
IELTS

Đăng ký nhận tư vấn miễn phí

Cảm ơn bạn đã đăng ký

ILEC đã gửi email hướng dẫn cho bạn.
Hãy kiểm tra email để nhận được những thông tin hữu ích nhé

Bài viết nổi bật