Xin chào các em, thầy cô xin gửi các em tài liệu 380 từ vựng TOEIC chắc chắn gặp trong part 1 nhé!

Cùng ôn tập để đạt 10/10 tuyệt đối phần nghe tranh nào!

Link down PDF ở cuối bài viết nhé

1

holding some containers

đang cầm một vài đồ đựng

2

carrying a briefcase

đang mang cái cặp da

3

carrying some boxes

đang mang một vài cái hộp

4

moving a piece of furniture

đang di chuyển đồ đạc

5

loading a cart

đang chất đồ vào giỏ hàng

6

unloading some items from a truck

đang dỡ một số hàng hóa từ xe tải

7

picking up a bag

đang nhặt cái túi lên

8

putting away the musical instrument

đang cất dụng cụ âm nhạc đi

9

opening a door

đang mở cửa

10

tying a knot in a scarf

đang buộc nút khăn quàng cổ

11

wrapping a box

đang gói một cái hộp

12

packing a suitcase

đang sắp xếp hành lý vào va ly

13

unpacking some merchandise

đang bỏ hành lý ra khỏi va ly

14

hanging a picture

đang treo một bức tranh

15

folding up a stepladder

đang gấp cái thang gấp

16

stacking boxes

đang xếp cái hộp chồng lên nhau

17

reaching into a display case

đang với vào trong tủ trưng bày

18

extending her arm

đang duỗi thẳng tay

19

pointing at a screen

đang chỉ vào màn hình

20

adjusting his glasses

đang điều chỉnh cặp kính

21

handing a folder to a man

đang trao một thư mục cho người đàn ông

22

shaking hands

đang bắt tay

23

sweeping a walkway

đang quét lối đi

24

mopping the floor

đang lau sàn nhà

25

wiping off / scrubbing a table

đang lau/ cọ bàn

26

going up/ down the stairs

đang đi lên cầu thang

27

walking up/down a hill

đang đi xuống ngọn đồi

28

climbing up/ down a ladder

đang leo lên/ xuống chiếc thang

29

walking on a dock

đang đi bộ trên bến tàu

30

strolling along a beach

đang dạo bộ trên bãi biển

31

approaching a building

đang tiến về phía tòa nhà

32

passing through a storage area

đang đi qua khu vực lưu trữ

33

watching a performance

đang xem một màn biểu Diễn

34

looking/staring out the window

đang nhìn ra ngoài cửa sổ

35

looking/gazing/staring at a notebook

đang nhìn vào cuốn sách

36

reviewing/ examining a document

đang xem xét tài liệu

37

studying the menu

đang xem thực đơn

38

checking the tires

đang kiểm tra cái lốp

39

inspecting an item

đang xem xét một món đồ

40

wearing a jacket

đang mặc áo khoác

41

wearing glasses

đang đeo kính

42

wearing a backpack

đang đeo ba lô

43

putting on a jacket

đang mặc áo kháo vào

44

trying on a pair of shoes

đang thử giầy

45

buttoning up her coat

đang cài cúc áo lên

46

taking off /removing his hat

đang bỏ mũ xuống

47

sitting on a bench

đang ngồi trên ghế dài

48

be seated at the table

đang ngồi tại bàn

49

standing at a counter

đang đứng tại bàn

50

lying on the grass

đang nằm trên cỏ

51

bending over to pick up a book

đang cúi để nhặt một quyển sách

52

leaning forward

đang nghiêng người về phía trước

53

leaning on a counter

đang nghiêng người trên bàn

54

holding onto a railing

đang cầm vào tay vịn/lan can

55

be being used

đang được sử dụng

56

be being piled

đang được xếp thành đống

57

be being rearranged

đang được sắp xếp lại

58

be being discarded

đang bị bỏ đi

59

be being hung

đang được treo

60

be being planted

đang được trồng

61

Some plants are hanging from the ceiling

một số cây đang treo từ trần nhà

62

A vase of flowers is set on the dining table

một lọ hoa được đặt trên bàn ăn

63

Books have been piled on a television

sách được xếp chồng bên trên chiếc TV

64

Shelves have been stocked/filled with books

giá chứa đầy sách

65

Some paintings have been mounted on the
wall.

một số bức tranh đã được gắn lên tường

66

Some pictures have been hung next to a
piano.

một số bức tranh đã được treo cạnh đàn piano

67

A rug is laid out in front of a window

tấm thảm đã được đặt phía trước cửa sổ

68

Some blinds have been pulled down/closed

rèm đã được kéo xuống

69

The curtains have been drawn shut

rèm đã được kéo đóng lại

70

A package has been set in the hallway.

một gói hàng được đặt ở hành lang

71

Containers are stacked in a warehouse

các thùng chứa được xếp chồng lên trong nhà kho

72

Some boxes have been stored on shelves

một vài chiếc hộp được đặt trên giá

73

Some suitcases are lined up on a conveyor
belt

một vài cái va ly xếp hàng trên bằng truyền

74

Some cushions are piled on a cart

một vài cái nệm được xếp chồng trong giỏ hàng

75

Some chairs are stacked in the corner.

một vài cái ghế được xếp chồng ở góc nhà

76

A table has been positioned between two
chairs

cái bàn được đặt ở giữa 2 cái ghế

77

A mirror is propped against the wall.

cái gương được dựa lên tường

78

There are lamps on the floor

có những cái đèn trên sàn nhà

79

Lighting fixtures are attached to the wall.

thiết bị chiếu sáng được gắn lên tường

80

Trees are planted along a path

cây được trồng dọc theo con đường

81

A path winds through a garden.

một con đường xuyên qua khu vườn

82

Mountains can be seen in the distance

ngọn núi có thể được nhìn thấy từ xa

83

A boat has been pulled onto the shore

chiếc thuyền đã được kéo lên bờ

84

Several boats are docked in a harbor

vài chiếc thuyền đậu tại cảng

85

A ship is tied to a pier

chiếc tàu được buộc vào bến

86

Some boats are sailing near a bridge

một vài cái tàu đang di chuyển gần cây cầu

87

A bridge spans the river.
A bridge extends across the water

cây cầu bắc qua sông

88

Trees overlook the water

cây cối được nhìn qua mặt nước

89

Railings border the river

lan can giáp với bồ sông

90

Some buildings are reflected in the water.

một số tòa nhà phản chiếu trên mặt nước

91

A path is shaded by the building

con đường được phủ bóng bởi tòa nhà

92

Some trees are casting shadows on a path.

cây cối đang phủ bóng trên con đường

93

Vehicles are traveling in opposite directions

phương tiện đang di chuyển ngược chiều nhau

94

A truck is waiting at a traffic light.

xe tải đang chờ tại đèn giao thông

95

Several cars are stopped at a service station

vài chiếc xe dừng lại tại trạm dịch vụ

96

Cars are parked along a street

xe đậu dọc theo con đường

97

A row of lamp posts lines the street

một hàng cột điện dọc theo con đường

98

Pedestrians are crossing a busy street.

người đi bộ đang băng qua đường đông

99

High rise buildings overlook a waterway

tòa nhà cao tầng nhìn qua mặt nước

100

sitting in front of the computer monitor

đang ngồi trước màn hình máy tính

101

working at a computer

đang làm việc với máy tính

102

typing on a keyboard

đang gõ trên bàn phím

103

gathered around the computer

đã tụ tập xung quanh chiếc máy tính

104

putting/placing a paper on a photocopier

đặt tờ giấy vào máy copy

105

copying some papers/ using a photocopier

đang sử dụng máy copy

106

arranging materials on the table

đang sắp xếp tài liệu trên bàn

107

stapling some sheets of paper

đang bấm ghim một tệp giấy

108

filing the document

đang tìm kiếm tài liệu

109

placing files in a cabinet

đang đặt hồ sơ vào tủ

110

talking on the phone

đang nói chuyện trên điện thoại

111

posting a notice on a bulletin board

đang đăng thông báo lên bảng thông tin

112

attending a meeting

đang tham dự một cuộc họp

113

greeting each other

đang gặp mặt nhau

114

shaking hands

đang bắt tay

115

exchanging business cards

đang trao đổi danh thiếp

116

be seated in a circle

đang ngồi trong một vòng tròn

117

facing each other

đang đối mặt với nhau

118

distributing papers

đang phân phát giấy tờ

119

reading/reviewing a document

đang đọc, xem xét tài liệu

120

writing on a whiteboard

đang viết trên bảng

121

cleaning/erasing a whiteboard

đang xóa bảng

122

giving/making/ delivering a presentation

đang phát biểu

123

listening to a speaker

đang nghe người diễn giả

124

chatting in a conference room

đang nói chuyện trong phòng hội thảo

125

taking notes

đang ghi chú

126

entering an auditorium

đang đi vào thính phòng

127

setting up a podium

đang sắp xếp bục phát biểu

128

lining up chairs

đang xếp ghế thành hàng

129

sitting in rows

đang ngồi trong hàng

130

attending a presentation

đang tham dự bài thuyết trình

131

giving a lecture

đang diễn thuyết

132

passing around some documents

đang phát tài liệu

133

addressing an audience

đang phát biểu với thính giả

134

speaking to a microphone

đang nói vào mic

135

raising their hands

đang giơ tay

136

Some seats are unoccupied

một vài chiếc ghế ko có người ngồi

137

plugging the equipment into a power outlet

cắm thiết bị vào ổ cắm điện

138

unplugging a power cord

đang rút ổ cắm điện

139

operating/maneuvering a machine

đang vận hành máy móc

140

pushing a button

đang nhấn nút

141

turning on a lamp

đang bật chiếc đèn lên

142

packing items into boxes

đang đóng gói hành lý vào các hộp

143

moving a piece of furniture

đang dịch chuyển đồ đạc

144

taking measurements

đang đo kích thước

145

assembling some shelving units

đang lắp ráp giá sách

146

A tool box is lying on a counter.

hộp công cụ nằm trên bàn

147

Some tools are spread out on a table

vài công cụ nằm trải trên bàn

148

waiting around the counter

đang chờ xung quanh bàn

149

seated in a waiting area

đang ngồi ở khu vực chờ

150

having a conversation

đang trò chuyện

151

writing on a clipboard

đang viết lên tấm bảng con

152

working behind the counter

đang làm việc sau bàn

153

be stationed at a service window

đang làm việc sau cửa sổ dịch vụ

154

attending to/examining a patient

đang kiểm tra bệnh nhân

155

extending an arm to get a shot

đang duỗi tay để được tiêm

156

loading some luggage into a cart

đang bỏ hành lý vào xe đẩy

157

walking between bookcases

đang đi giữa tủ sách

158

examining books

đang xem sách

159

reaching for a book

đang với tới cuốn sách

160

taking a book from a shelf

đang lấy cuốn sách từ giá

161

showing customers a book

đang cho khách hàng xem cuốn sách

162

organizing books on a cart

đang sắp xếp các cuốn sách trên giá

163

checking out/borrowing some books

đang mượn sách

164

arranging books on a library cart

đang sắp xếp các cuốn sách trên giá

165

Shelves are stocked/filled with books

giá chứa đầy sách

166

looking/peering into a microscope

đang nhìn vào kín hiển vi

167

working with some laboratory equipment

đang làm việc với một số thiết bị phòng thí nghiệm

168

using some equipment

đang sử dụng một vài thiết bị

169

wearing a lab coat

đang mặc áo khoác phòng thí nghiệm

170

be under construction

đang được xây đựng

171

wearing safety helmets

đang đội mũ bảo hộ

172

fastening their helmets

đang buộc chặt mũ bảo hộ

173

be stacked in a pile

được xếp thành một đống

174

setting up/erecting scaffolding

đang dựng giàn giáo

175

drilling a hole

đang khoan một cái lỗi

176

hammering a nail into a wooden board

đang đóng đinh vào tấm gỗ

177

welding

đang hàn

178

pouring cement into a container

đang đổ xi măng vào thùng chứa

179

repairing/fixing the roof of the house

đang sửa mái nhà

180

replacing some tiles

đang thay thế một số viên gạch

181

wheeling/pushing a wheelbarrow

đang đẩy xe rùa

182

working on the power lines

đang làm việc với đường dây điện

183

adjusting a wire

đang điều chỉnh đường dây

184

A ladder has been positioned next to a
column

Một cái thang đã được đặt bên cạnh một cột

185

A ladder is propped against the building

Một cái thang được dựa vào tòa nhà

186

A cart has been left next to a pile of bricks

Xe mua sắm đã được để lại bên cạnh một đống gạch

187

painting lines on a road

đang sơn các vạch trên đường

188

paving a walkway with bricks

lát lát lối đi bộ bằng gạch

189

repaving/ resurfacing the highway

đang lát lại bề mặt đường

190

The road is closed for construction

Đường bị chặn cho việc xây dựng

191

A walkway is divided by a railing

Đường đi bộ được ngăn cách bởi lan can

192

A pedestrian walkway is being resurfaced.

Lối đi cho người đi bộ đang được lát lại

193

planting flowers

đang trồng hoa

194

trimming some trees

đang cắt tỉa một số cây

195

cutting the grass

đang cắt cỏ

196

mowing the lawn

đang cắt cỏ

197

watering some plants

đang tưới nước cho cây

198

raking the soil

đang cào đất

199

working with/ using a shovel

đang sử dụng cái xẻng

200

being sprayed with water

đang bị xịt/phụt với nước

201

filling a bucket

đang rót nước vào xô

202

placing tools in a crate

đang đặt các dụng cụ vào thùng

203

A wooden wall surrounds a work area

một bức tường gỗ vây quanh khu vực công trường

204

waiting at a platform

đang chờ tại bục chờ

205

standing in line

đang đứng trong hàng

206

approaching the platform

đang tiến về bục chờ

207

have stopped for passengers to board

đã dừng cho hành khách lên

208

boarding a bus

đang lên xe bus

209

getting into a truck

đang lên xe tải

210

getting out of a vehicle

xe khỏi xe

211

disembarking from/ exiting a bus

đang xuống khỏi xe bus

212

checking tickets on a train

đang soát vé trên tàu

213

storing luggage above their seats

đang để hành lý trên ghế của họ

214

stowing/putting her luggage in the overhead
compartment

đang để hành lý ở khoang trên đầu

215

loading the purchases into a car

đang bỏ các đồ mua sắm vào ô tô

216

departing from a station

đang rời khỏi nhà ga

217

taking off from a runway

đang cất cánh khỏi đường băng

218

landing at the airport

đang hạ cánh xuống sân bay

219

being moved away from the plane

đang được di chuyển khỏi máy bay

220

be parked side by side

đã đậu cạnh nhau

221

backing a car into a garage

đang lùi xe vào gara

222

A bicycle is chained to a pole

chiếc xe đạp đã được xích vào cột

223

There is a railing beside the railroad tracks

có cái lan can cạnh đường tàu

224

be stuck in traffic

bị tắc đường

225

be stopped at an intersection

dừng tại chỗ giao nhau

226

waiting at a traffic light

đang chờ tại đèn giao thông

227

driving down the road

đang lái xe xuống đường

228

heading in the same direction

đi cùng về một hướng

229

traveling in opposite directions

đi ngược chiều với nhau

230

driving across the bridge

đang lái xe đi qua cây cầu

231

being towed

bị kéo đi

232

crossing the road/ street

đang băng qua đường

233

crossing at a crosswalk

đang đi qua lối đi bộ

234

directing traffic

đang điều hướng giao thông

235

waiting at a service station

đang chờ tại trạm dịch vụ

236

pumping fuel into a car

đang bơm xăng

237

working on a vehicle

đang sửa xe

238

checking an engine

đang kiểm tra động cơ

239

inflating a tire

đang bơm lốp

240

changing a tire

đang thay lốp

241

loading some materials onto a truck

đang chất vật liệu lên xe tải

242

unloading supplies from a truck

đang rỡ hàng hóa từ xe tải

243

transporting a load of bricks

đang vận chuyển gạch

244

being transported on a forklift

đang được vận chuyển trên xe nâng

245

stocking shelves

đang đặt lên giá

246

arranging purses for display

đang sắp xếp ví cho việc trưng bày

247

hanging a jacket on a rack

đang treo áo khoác lên giá

248

be positioned along a wall

được đặt dọc theo tường

249

putting away their displays

đang cất đi các đồ trưng bày

250

folding some clothes

đang gấp quần áo

251

shopping in an open-air market

đang mua sắm ở chợ ngoài trời

252

looking at a store window

đang nhìn vào cửa sổ của cửa hàng

253

inspecting/examining goods on display

đang xem xét hàng hóa đang trưng bày

254

browsing in a store

đang đi xem đồ trong cửa hàng

255

pointing at a bag

đang chỉ vào chiếc túi

256

showing customers an item

đang cho khách hàng xem món đồ

257

reaching for some merchandise

đang với tới món đồ

258

helping the customer with a scarf

giúp khách hàng với chiếc khăn

259

trying on a hat

đang đội thử mũ

260

looking at his reflection in a mirror

đang nhìn vào gương

261

selecting some groceries

đang chọn thực phẩm

262

purchasing some goods

đang chọn hàng hóa

263

wrapping a product

đang gói sản phẩm

264

waiting around a cash register

đang chờ tại bàn thu ngân

265

standing in a line to pay the cashier

đang chờ trong hàng để trả tiền

266

handing a card to the cashier

đang đưa thẻ tới người thu ngân

267

paying for a purchase

đang trả cho đơn hàng

268

looking through the bag

đang nhìn vào túi

269

Some produce has been put on display
outside the storefront

Một số sản phẩm đã được trưng bày bên ngoài cửa
hàng

270

Baskets have been piled near the entrance

Các giỏ đã xếp gần cửa ra vào

271

Beverages have been lined up in a display
case.

Đồ uống được xếp thành hàng trong tủ trưng bày

272

Items are spaced out in a row on a counter

Các sản phẩm được xếp cách nhau thành hàng trên
bàn

273

A mirror is leaning against the wall.

Chiếc gương dựa vào tường

274

An umbrella has been set up to provide
shade.

Chiếc ô đã được lắp đặt tạo bóng râm

275

sitting on the lawn

đang ngồi trên cỏ

276

lying on the beach

đang nằm trên bãi biển

277

resting on a bench

đang nghỉ ngơi trên ghế

278

relaxing under a tree

đang nghỉ ngơi dưới gốc cây

279

be gathered near a fountain

tụ tập gần đài phun nước

280

taking a walk past the body of water

đang đi bộ gần bờ hồ/ biển

281

strolling beside a riverbank

đang đi dạo gần bờ sông

282

paddling kayaks

đang chèo thuyền

283

rowing a boat

đang chèo thuyền

284

sailing on the water

đang di chuyển trên mặt nước

285

gathering leaves in a park

đang gom lá cây trong công viên

286

reaching to pick up a branch

đang với để nhặt cành cây

287

There are high rise buildings in the distance

Có cả nhiều tòa nhà cao tầng nhìn từ xa

288

stretching on a walkway

đang kéo dãn cơ thể trên lối đi

289

working out/exercising

đang tập thể dục

290

jogging along the water

đang đi bộ dọc theo bờ hồ

291

running up a ramp

đang chạy lên dốc

292

skating in a park

đang trượt băng trong công viên

293

swimming in a lake

đang bơi trong hồ

294

diving off a boat

đang lặn xuống từ thuyền

295

attending a sporting event

đang tham dự sự kiện thể thao

296

stepping onto a stage

đang bước lên sân khấu

297

adjusting a microphone

đang điều chỉnh míc

298

bowing to an audience

đang cúi chào thính giả

299

playing musical instruments

đang chơi dụng cụ âm nhạc

300

performing outdoors

đang biểu diễn ngoài trời

301

enjoying a street performance

đang xem màn biểu diễn trên đường

302

dancing in a parade

đang nhảy múa trong cuộc diễu hành

303

marching in a plaza

đang diễu hành ở quảng trường

304

clapping for

đang vỗ tay

305

applauding the performance

đang vỗ tay hưởng ứng màn biểu diễn

306

looking at/viewing a sculpture

đang xem tác phẩm điêu khắc

307

admiring/appreciating some artwork

đang xem tác phẩm nghệ thuật

308

Paintings are being hung on the wall

các bức tranh đang được treo trên tường

309

fishing from a dock

đang câu cá từ một bến tàu

310

holding a fishing rod/pole

đang cầm cần câu

311

arranging flowers in a vase

đang cắm hoa vào lọ

312

drawing/painting on a large canvas

đang vẽ tranh

313

working on a drawing

đang làm việc với bức vẽ

314

taking a photograph

đang chụp ảnh

315

framing a photograph

đang đóng khung cho bức ảnh

316

posing for a picture

đang tạo dáng để chụp ảnh

317

Children are being photographed

những đứa trẻ đang được chụp ảnh

318

have opened the menus

đã mở cuốn thực đơn

319

looking at/reading/studying the menu

đang xem menu

320

pointing at a menu

đang chỉ vào cuốn thực đơn

321

ordering food from menus

đang gọi đồ

322

placing an order

 

323

taking an order

đang ghi chép đồ khách gọi

324

writing down an order

 

325

preparing/fixing/cooking a meal

đang nấu ăn

326

chopping up some vegetables

đang cắt rau

327

cutting cakes into slices

đang cắt bánh thành từng lát

328

grilling some food

đang nướng đồ ăn

329

removing baked goods from the oven

đang lấy đồ nướng ra khỏi lò nướng

330

pouring something into a bowl

đang rót cái gì đó vào bát

331

stirring a pot

đang khuấy cái gì trong nồi

332

eating/dining by the water

đang ăn uống gần mặt nước

333

drinking from a fountain

đang uống nước từ đài phun nước

334

sipping from a coffee mug

đang uống cà phê

335

spreading out a tablecloth

đang trải khăn trải bàn

336

setting the table

đang sắp xếp bàn

337

pouring a drink

đang rót đồ uống

338

passing a plate of food

đang đưa một đĩa thức ăn

339

being brought to the diners

cái gì đó đang được mang đến cho thực khách

340

serving refreshments to diners

đang phục vụ đồ ăn nhẹ cho khách hàng

341

waiting on a customer

đang chờ khách hàng

342

wiping off/cleaning the table

đang dọn bàn

343

being cleared from the counter

 

344

Glasses have been stored in a cupboard.

Cốc chén đã được để trong tủ

345

Some dishes have been set on a dining table.

một số món ăn đã được sắp xếp trên bàn

346

Dishes are stacked on a counter

các đĩa được xếp chồng lên nhau ở trên bàn

347

A table is unoccupied/empty.

bàn chưa có ai ngồi

348

Some lights are suspended above the
counter.

Các bóng đèn được treo phía bên trên bàn

349

A staircase leads to the dining area.

Cầu thang dẫn đến khu ăn uống

350

Some seats are unoccupied.

Một vài chiếc ghế chưa có ai ngồi

351

sewing a garment

đang khâu may quần áo

352

folding a shirt

đang gấp chiếc áo sơ my

353

ironing some clothing

đang là quần áo

354

opening a window

đang mở cửa sổ

355

vacuuming the floor

đang hút bụi sàn nhà

356

sweeping with a broom

đang quét với chiếc chổi

357

mopping the floor

đang lau nhà

358

cleaning the carpet

đang làm sạch chiếc thảm

359

clearing the desk

đang dọn bàn

360

wiping the kitchen stove

đang lau chiếc bếp lò

361

dusting a monitor

đang lau bụi màn hình

362

emptying a trash can

đang đổ rác

363

hanging a picture on a wall

đang treo bức tranh trên tường

364

moving furniture

đang dịch chuyển đồ đạc

365

standing at a sink

đang đứng tại bồn rửa bát

366

washing pans in a sink

đang rửa bát tại bồn rửa

367

standing on a stool

đứng trên một chiếc ghế

368

be set on a mattress

đang nằm trên chiếc mện

369

have been placed on the counter

đã được đặt trên bàn

370

have been fastened to the ceiling

đã được neo chặt từ trần nhà

371

hanging over a doorway

đang treo từ trên cửa

372

be positioned along a wall

được đặt dọc theo bức tường

373

be located on both sides of a fireplace

được đặt cả 2 bên của lò sưởi

374

have been pushed to one side of the room

đã được đẩy về một phía của căn phòng

375

A light fixture is hanging from the ceiling.

bóng đèn đang treo từ trần nhà

376

A plant is sitting on a window.

Có một cái cây ở trên cửa sổ

377

Potted plants are spaced out in a row on the
table

Các cây trồng trong chậu nằm cách nhau trong hàng
trên bàn

378

The floor is partially covered by a rug

Sàn nhà được che phủ một phần bởi tấm thảm

379

The door has been left open

Cửa đã được để mở

380

Water is flowing from a tap.

Nước đang chảy ra từ vòi

 

Các em tải bản PDF TẠI ĐÂY nhé

Các em đang gặp khó khăn trong việc giao tiếp tiếng Anh/ luyện thi chứng chỉ IELTS/TOEIC hãy đăng kí tham gia các lớp học sắp tới tại ILEC để giữ ưu đãi nhé ^^

ĐĂNG KÝ TRỞ THÀNH CON NHÀ ILEC NGAY THÔI!

 

 

 

 

HẸN GẶP EM TẠI NGÔI NHÀ ILEC!

heart ĐK lớp Giao tiếp/TOEIC/IELTS: TẠI ĐÂY
yes Lịch khai giảng: TẠI ĐÂY



1000 (2).png