Chào các em,

Học từ vựng không hề đơn giản chút nào đúng không? Cùng cố gắng nhặt nhạnh hằng ngày nhé ^^

ILEC chia sẻ cho các em 1000 cụm từ vựng hay gặp trong giao tiếp nhé! Cùng học nào!

Các em có thể down toàn bộ 1000 cụm từ tại đây nhé: 

http://bit.ly/ilec-1000cumtuthongdung

Pass word nếu có: ilec

1Certainly!Dĩ nhiên
2Good afternoonChào buổi chiêu
3Good evening sir.Chào ông (buổi tối)
4Good luckChúc may mắn
5Good morningChào (buổi sáng)
6GreatTuyệt
7Happy BirthdayChúc mừng sinh nhật
8Have a good trip.Chúc một chuyến đi tốt đẹp
9HelloChào
10Nice to meet youRất vui được gặp bạn
11Please call meLàm ơn gọi cho tôi
12Are you busy?Bạn có bận không?
13Can we have some more bread please?Làm ơn cho thêm ít bánh mì.
14Do you have any money?Bạn có tiền không?
15For how many nights?Cho mấy đêm?
16How long will you be staying?Bạn sẽ ở bao lâu?
17I need a doctor.Tôi cần một bác sĩ.
18I'd like a map of the cityTôi muốn một tấm bản đồ của thành phố.
19I'd like a non-smoking roomTôi muốn một phòng không hút thuốc
20I'd like a room with two beds pleaseTôi muốn một phòng với 2 giường, xin vui lòng
21I'd like a roomTôi muốn một phòng
22Is there a night club in town?Có hộp đêm trong thị xã không?
23Is there a restaurant in the hotel?Trong khách sạn có nhà hàng không?
24Is there a store near here?Có cửa hàng gần đây không?
25Sorry, we don't have any vacanciesXin lỗi chúng tôi không còn phòng trống
26Take me to the Marriott HotelĐưa tôi tới khách sạn Marriott
27What time is check out?Mấy giờ trả phòng?
28What's the charge per night? (Hotel)Giá bao nhiêu một đêm? (khách sạn)
29Where is the airport?Sân bay ở đâu?
30Where's the mail box?Hộp thư ở đâu?
3111 dollars11 đô
3252 cents52 xu
33A fewMột vài
34A littleMột ít
35Call the policeGọi cảnh sát
36Did your wife like California?Vợ của bạn có thích California không?
37Do you have any coffee?Bạn có cà phê không?
38Do you have anything cheaper?Bạn có thứ gì rẻ hơn không?
39Do you take credit cards?Bạn có nhận thẻ tín dụng không?
40How are you paying?Bạn trả bằng gì?
41How many people are there in New York?Ở New York có bao nhiêu người?
42How much are these earrings?Đôi bông tai này giá bao nhiêu?
43How much do I owe you?Tôi nợ bạn bao nhiêu?
44How much does it cost per day?Giá bao nhiêu một ngày?
45How muchs does this cost?Nó giá bao nhiêu?
46How much is it to go to Miami?Tới Miami giá bao nhiêu?
47How much money do you make?Bạn kiếm bao nhiêu tiền
48I don't have a girlfriendTôi không có bạn gái.
49I don't have any moneyTôi không có tiền
50I have a reservationTôi đã đặt trước
51I need to practice my EnglishTôi cần thực hành tiếng Anh.
52I'd like to eat at 5th street restaurantTôi muốn ăn ở nhà hàng trên đường số 5
53I'll have the same thing.Tôi sẽ có cùng món như vậy
54I'll pay for dinnerTôi sẽ trả tiền cho bữa tối
55I'll pay for the ticketsTôi sẽ trả tiền vé
56I'm 26 years oldTôi 26 tuổi
57Is that ok?Như vậy được không?
58Is there any mail for me?Có thư cho tôi không?
59Isn't it?Phải không?
60It's 11:30pmBây giờ là 11:30 tối
61It's is a quarter past nineBây giờ là 9 giờ 15
62Please come inLàm ơn vào đi
63Sorry, we don't accept credit cardsXin lỗi, chúng tôi không nhận thẻ tín dụng
64Sorry, we only accept cashXin lỗi, chúng tôi chỉ chấp nhận tiền mặt
65That restaurant is not expensiveNhà hàng đó không đắt
66That's too expensiveNhư vậy quá đắt
67There are many people hereỞ đây có nhiều người
68They charge 26 dollars per dayHọ tính 26 đô một ngày
69What's the exchange rate for dollarsHối suất đô la là bao nhiêu?
70What's the phone number?Số điện thoại là gì?
71Where can I buy tickets?Tôi có thể mua vé ở đâu?
72Where would you like to meet?Bạn muốn gặp nhau ở đâu?
73Which one is betterCái nào tốt hơn
74Across from the post officeĐối diện bưu điện
75At 3 o'clockLúc 3 giờ
76Be quietHãy yên lặng
77Can you recommend a good restaurant?Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng tốt được không?
78He studies at Boston UniversityAnh ta học ở đại học Boston
79Here it isNó đây
80Here you areĐây nè
81He's in the kitchenAnh ta ở trong bếp
82How far is it to Chicago?Tới Chicago bao xa?
83How far is it?Nó bao xa?
84How many miles is it to Pennsylvania?Tới Pennsylvania bao nhiêu dặm?
85I like to watch TVTôi thích xem tivi
86I was going to the libraryTôi sắp đi tới thư viện
87I was in the libraryTôi ở trong thư viện
88I'd like a single roomTôi muốn một phòng đơn
89It's delicious!Món này ngon!
90It's half past 11Bây giờ là 11 giờ rưỡi
91It's less than 5 dollarsNó ít hơn 5 đô
92It's more than 5 dollarsNó hơn 5 đô
93It's near the SupermarketNó gần siêu thị
94It's not supposed to rain todayHôm nay có lẽ không mưa
95It's O.KĐược rồi
96It's on 7th streetNó trên đường số 7
97It's really hotThực là nóng
98It's supposed to rain tomorrowTrời có thể mưa  ngày mai
99Let's goChúng ta đi
100MaybeCó lẽ
101More than 200 milesHơn 200 dặm
102My house is close to the bankNhà tôi gần ngân hàng
103Near the bankGần ngân hàng
104On the leftBên trái
105On the rightBên phải
106On the second floorTrên tầng hai
107Outside the hotelBên ngoài khách sạn
108Over hereỞ đây
109Over thereỞ đằng kia
110The book is behind the tableQuyển sách ở sau cái bàn
111The book is in front of the tableQuyển sách ở trước cái bàn
112The book is near the tableQuyển sách ở gần cái bàn
113The book is next to the tableQuyển sách ở cạnh cái bàn
114The book is on top of the tableQuyển sách ở trên mặt bàn
115There are some books on the tableCó vài quyển sách trên bàn
116There's a book under the tableCó một quyển sách dưới bàn
117We're from CaliforniaChúng tôi từ California
118What's the address?Địa chỉ là gì?
119Where are you going?Bạn sẽ đi đâu?
120Where is it?Nó ở đâu?
121Where would you like to go?Bạn muốn đi đâu?
122Who won?Ai đã thắng
123Can I see your passport please?Làm ơn cho xem thông hành của bạn
124Can I take a message?Tôi có thể nhận một lời nhắn không?
125Can I try it on?Tôi có thể mặc thử không?
126Can we sit over there?Chúng tôi có thể ngồi ở đằng kia không?
127Did you come with your family?Bạn tới với gia đình hả?
128Do you think it's possible?Bạn có nghĩ điều đó có thể xảy ra không?
129Here's my numberĐây là số của tôi
130He's not in right nowNgay lúc này anh ta không có đây
131Hi, is Mrs. Smith there, please?Chào, có phải bà Smith ở đằng kia không?
132I have three children, two girls and one boyTôi có 3 người con, 2 gái 1 trai
133I need some tisuesTôi cần một ít khăn giấy
134I want to give you a giftTôi muốn tặng bạn một món quà
135I'd like some water too, pleaseTôi cũng muốn một ít nước, xin vui lòng
136I'd like to buy a bottle of water, pleaseTôi muốn mua một chai nước, xin vui lòng
137I'd like to buy somethingTôi muốn mua một món đồ
138I'd like to go to the storeTôi muốn đến cửa hàng
139I'd like to rent a carTôi muốn thuê xe hơi
140I'd like to send a faxTôi muốn gửi phách
141I'd like to send this to AmericaTôi muốn gửi cái này đi Mỹ
142I'd like to speak to Mr. Smith pleaseTôi muốn nói chuyện với ông Smith, xin vui lòng
143I'll be right backTôi sẽ trở lại ngay
144I'll call back laterTôi sẽ gọi lại sau
145I'll call you on FridayTôi sẽ gọi bạn vào thứ sáu
146I'll teach youTôi sẽ dạy bạn
147I'm okTôi ổn
148Is there an English speaking guide?Có hướng dẫn viên nói tiếng Anh không?
149Male or female?Nam hay nữ?
150My cell phone doesn't have good receptionĐiện thoại di dộng của tôi không nhận tín hiệu tốt
151My cell phone doesn't workĐiện thoại di động của tôi bị hỏng
152Please take off your shoesLàm ơn hãy cởi giầy của bạn ra
153Sorry, I think I have the wrong numberXin lỗi, tôi nghĩ tôi gọi nhầm số
154What is the area code?Mã vùng là bao nhiêu?
155What's the name of the company you work for?Tên của công ty bạn làm việc là gì?
156What's wrong?Có gì đó không ổn?
157What's your address?Địa chỉ của bạn là gì?
158Where can I find a hospital?Tôi có thể tìm được một bệnh viện ở đâu?
159Where's the closest restaurant?Nhà hàng gần nhất ở đâu?
160Where's the pharmacy?Hiệu thuốc ở đâu?
161Who are you?Bạn là ai?
162Who is that?Đó là ai?
163Who would you like to speak to?Bạn muốn nói chuyện với ai?
164Will you take me home?Làm ơn đưa tôi về nhà
165Would you like water or milk?Bạn muốn uống nước hay sữa?
166Are you here alone?Bạn ở đây một mình?
167Can I bring my friend?Tôi có thể mang theo bạn không?
168Can I have a receipt please?Làm ơn đưa tôi hóa đơn
169Can it be cheaper?Có thể rẻ hơn không?
170Can we have a menu pleaseLàm ơn đưa xem thực đơn
171Can you hold this for me?Bạn có thể giữ giùm tôi cái này được không?
172Do you have any children?Bạn có con không?
173Do you know how much it costs?Bạn có biết nó giá bao nhiêu không?
174Have you eaten at that restaurant?Bạn đã ăn ở nhà hàng này chưa?
175Have you eaten yet?Bạn đã ăn chưa?
176Have you ever had Potato soup?Bạn đã từng ăn xúp khoai tây chưa?
177He likes juice but he doesn't like milkAnh ta thích nước trái cây nhưng không thích sữa
178Here is your saladRau của bạn đây
179Here's your orderĐây là mốn hàng bạn đặt
180How does it taste?Nó có vị ra sao?
181How many peopleBao nhiêu người? (nhà hàng)
182I agreeTôi đồng ý
183I haven't been thereTôi đã không ở đó
184I haven's finished eatingTôi chưa ăn xong
185I like itTôi thích nó
186I only have 5 dollarsTôi chỉ có 5 đô la
187I think I need to see a doctorTôi nghĩ tôi cần gặp bác sĩ
188I understandTôi hiểu
189I'd like a table near the windowTôi muốn một phòng gần cửa sổ
190I'd like to call the United StatesTôi muốn gọi sang Mỹ
191I'll give you a callTôi sẽ gọi điện cho bạn
192I'll have a cup of tea pleaseTôi sẽ uống một tách trà, xin vui lòng
193I'll have a glass of water pleaseTôi sẽ uống một ly nước, xin vui lòng
194I'm from AmericaTôi từ Mỹ tới
195I'm going to bedTôi sẽ đi ngủ
196I'm here on businessTôi ở đây để làm ăn
197I'm sorryTôi rất tiếc
198It's August 25thHôm nay là 25 tháng 8
199June 3rdMùng 3 tháng 6
200The food was deliciousThức ăn ngon